Kinh tế tư nhân trước ngưỡng bứt phá: Khi niềm tin chuyển thành dòng vốn
07-05-2026 18:03:27 4 Tin tức
Tròn một năm triển khai Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, khu vực doanh nghiệp tư nhân đã và đang xuất hiện tâm thế và nhiều chuyển động mới, theo nhận định của Luật sư Bùi Văn Thành, Phó Chủ tịch Liên chi hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam (VIPFA) trong trao đổi với báo chí.
Từ thích ứng để tồn tại đến khát vọng lớn lên
Sau một năm thực hiện Nghị quyết 68, theo ông, chuyển động rõ nhất của khu vực kinh tế tư nhân là gì?
Khu vực kinh tế tư nhân đã chuyển từ tâm thế “thích ứng để tồn tại” sang tâm thế “khát vọng lớn lên”.
Nhiều năm trước, nhất là sau dịch bệnh và giai đoạn thị trường biến động mạnh, bài toán lớn nhất của nhiều doanh nghiệp không phải tăng trưởng mà là tồn tại. Họ phải chống đỡ chi phí vốn, xoay xở dòng tiền, duy trì lao động, xử lý thủ tục và bảo toàn tài sản. Không ít doanh nhân chọn làm vừa đủ, tránh rủi ro, giữ tiền mặt thay vì tái đầu tư.
Nhưng Nghị quyết 68 đã phát đi tín hiệu chính sách rất mạnh khi khẳng định kinh tế tư nhân là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Điều đó không chỉ mang ý nghĩa về mặt chủ trương, mà còn tạo ra thay đổi trong nhận thức phát triển.
Khi doanh nghiệp cảm nhận mình được tin tưởng, được bảo vệ và được kỳ vọng đóng vai trò trung tâm trong tăng trưởng quốc gia, hành vi kinh tế bắt đầu thay đổi. Họ chủ động tìm cơ hội mở rộng, muốn đầu tư mới, đổi mới sáng tạo, chuẩn hóa quản trị, minh bạch hơn để tiếp cận vốn và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực, toàn cầu.
![]() |
| Luật sư Bùi Văn Thành, Trưởng Văn phòng Luật sư Mặt Trời Mới, Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), Phó Chủ tịch Liên chi hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam (VIPFA) |
Những chuyển động đó đã phản ánh như thế nào qua số liệu thực tế, thưa ông?
Số liệu đăng ký doanh nghiệp cho thấy tín hiệu tích cực. Bốn tháng đầu năm 2026, cả nước có hơn 77,8 nghìn doanh nghiệp thành lập mới, tăng hơn 50% so với cùng kỳ năm trước; tổng vốn đăng ký gần 785,4 nghìn tỷ đồng. Cùng với đó, có hơn 41,6 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động.
Những con số này cho thấy niềm tin gia nhập và tái gia nhập thị trường đang cải thiện. Tuy nhiên, tôi cho rằng điều quan trọng hơn các con số ngắn hạn là sự dịch chuyển về kỳ vọng. Khi doanh nghiệp tin môi trường đầu tư kinh doanh ổn định hơn, họ mới sẵn sàng bỏ vốn, bỏ công nghệ, bỏ trí tuệ cho chiến lược dài hạn.
Nói cách khác, niềm tin chính sách đang dần chuyển thành quyết định đầu tư. Đây là nền tảng rất quan trọng cho tăng trưởng trung hạn.
Chuyển niềm tin thành kết quả cụ thể
Mới đây, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng đã đưa ra nhiều chỉ đạo mạnh mẽ về cải cách thể chế, nâng cao hiệu lực điều hành và hỗ trợ sản xuất kinh doanh. Ông nhìn nhận thế nào về các thông điệp này?
Các thông điệp, chỉ đạo của Thủ tướng Lê Minh Hưng, đặc biệt là tinh thần hành động, kiến tạo và phục vụ đang được xã hội và cộng đồng doanh nghiệp đánh giá cao.
Khu vực tư nhân không chỉ cần ưu đãi, mà cần nhất một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và có thể dự báo. Vì vậy, khi người đứng đầu Chính phủ nhấn mạnh chuyển từ tư duy quản lý sang phục vụ, đột phá thể chế, nói đi đôi với làm, đó là tín hiệu tích cực đối với doanh nghiệp.
Nếu Nghị quyết 68 tạo niềm tin chiến lược, thì các chỉ đạo điều hành của Thủ tướng sẽ giúp hiện thực hóa niềm tin đó thành kết quả cụ thể. Doanh nghiệp chờ đợi những cải cách thực chất như cắt giảm điều kiện kinh doanh không cần thiết, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục, minh bạch quy trình phê duyệt, giảm chi phí tuân thủ và bảo vệ tốt hơn quyền tài sản.
Thời gian xử lý thủ tục chính là chi phí vốn. Chậm một dự án có thể đồng nghĩa mất cơ hội kinh doanh. Vì vậy, cải cách thể chế hôm nay chính là tạo tăng trưởng cho ngày mai.
Theo ông, đâu là những hành động cụ thể cần ưu tiên để tạo môi trường thuận lợi hơn cho doanh nghiệp tư nhân?
Theo tôi, có ba nhóm việc cần làm quyết liệt.
Thứ nhất, tiếp tục cải cách thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh theo hướng thực chất. Không chỉ cắt trên giấy tờ mà phải cắt thật, giảm thật thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.
Thứ hai, nâng cao tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách. Doanh nghiệp đầu tư nhà máy, công nghệ hay mở rộng sản xuất đều là quyết định nhiều năm, nên họ cần biết luật chơi ổn định trong trung hạn, dài hạn.
Thứ ba, mở rộng khả năng tiếp cận vốn. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn khó tiếp cận tín dụng hoặc thiếu nguồn vốn trung dài hạn. Nếu muốn khu vực tư nhân lớn mạnh, cần phát triển đồng bộ thị trường vốn, tín dụng, quỹ đầu tư và các cơ chế bảo lãnh phù hợp.
Một số ý kiến cho rằng thị trường đang phân hóa mạnh giữa các doanh nghiệp. Ông nhìn nhận ra sao?
Điều đó đang diễn ra khá rõ.
Có nhóm doanh nghiệp bứt tốc nhờ quản trị tốt, minh bạch, ứng dụng công nghệ và có thị trường ổn định. Họ sẵn sàng gọi vốn, mở rộng quy mô, thậm chí tham gia M&A.
Nhóm thứ hai vẫn cầm cự, có doanh thu nhưng yếu về vốn, quản trị còn thủ công, phụ thuộc khách hàng truyền thống.
Nhóm thứ ba có nguy cơ tụt lại phía sau vì mô hình kinh doanh lạc hậu, chậm thích ứng.
Cần nhấn mạnh rằng Nghị quyết 68 không tạo ra phân hóa, nhưng đang thúc đẩy quá trình sàng lọc diễn ra nhanh hơn. Đây là quy luật bình thường của kinh tế thị trường.
Muốn hình thành lực lượng doanh nghiệp tư nhân mạnh để đưa đất nước bước vào giai đoạn tăng trưởng cao, theo ông cần thêm điều gì?
Tôi cho rằng ngoài vốn và thể chế, yếu tố rất quan trọng là chuẩn hóa quản trị doanh nghiệp.
Một khu vực tư nhân mạnh không chỉ đông về số lượng, mà phải mạnh về năng suất, minh bạch tài chính, quản trị hiện đại và sức cạnh tranh quốc tế. Doanh nghiệp muốn lớn bền vững phải coi hệ thống quản trị là nền móng.
Bên cạnh đó, cần thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp tư nhân trong nước với khu vực FDI để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Khi doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung ứng cấp cao hơn, tiếp cận công nghệ tốt hơn, năng lực cạnh tranh sẽ được nâng lên rất nhanh.
Ông có kỳ vọng gì sau một năm thực hiện Nghị quyết 68?
Theo tôi, thành quả lớn nhất sau một năm không chỉ đo bằng GDP hay số doanh nghiệp mới, mà ở chỗ doanh nhân tự tin hơn, doanh nghiệp nghĩ dài hạn hơn và xã hội nhìn khu vực tư nhân tích cực hơn.
Một nghị quyết thành công không phải khi được nhắc đến nhiều, mà khi người làm ăn bắt đầu dám nghĩ lớn hơn trước. Nếu tiếp tục nuôi dưỡng niềm tin ấy bằng cải cách nhất quán, môi trường kinh doanh thuận lợi và hành động quyết liệt, Việt Nam hoàn toàn có thể hình thành một lực lượng doanh nghiệp tư nhân hùng hậu - động lực quan trọng cho tăng trưởng cao trong giai đoạn mới.
Xin cảm ơn luật sư!

Hotline