| Tiêu chí | Số lượng | |
|---|---|---|
Số lượng truy cập(Tính từ thời điểm hoạt đồng tới thời điểm thống kê)
|
6770 | |
Số lượng người bán |
Tổng số người bán(Tính thời điểm hoạt động đến thời điểm thống kê)
|
71 |
Số lượng người bán mới(Tính thời điểm năm báo cáo từ 20/03/2026 đến thời điểm báo cáo)
|
71 | |
Số lượng sản phầm |
Tổng số sản phẩm (SKU)(Tính thời điểm hoạt động đến thời điểm thống kê)
|
58 |
Số sản phẩm đăng bán mới(Tính thời điểm năm báo cáo từ 20/03/2026 đến thời điểm báo cáo)
|
58 | |
Số lượng giao dịch |
Tổng số đơn hàng(Tính thời điểm hoạt động đến thời điểm thống kê)
|
0 |
Tổng số đơn hàng thành công(Tính thời điểm năm báo cáo từ 20/03/2026 đến thời điểm báo cáo)
|
0 | |
Tổng số đơn hàng không thành công(Tính thời điểm năm báo cáo từ 20/03/2026 đến thời điểm báo cáo)
|
0 | |
Tổng giá trị giao dịch |
Tổng số này ứng với tổng số đơn hàng giao dịch thành công(Tính thời điểm năm báo cáo từ 20/03/2026 đến thời điểm báo cáo)
|
0 |